Trong ngành in dệt may, mực in pigment là một trong những hệ mực được sử dụng phổ biến nhờ khả năng in trực tiếp trên nhiều loại vải, quy trình sản xuất tương đối đơn giản và không cần công đoạn hấp – giặt sau in như một số phương pháp in bằng thuốc nhuộm.
Tuy nhiên, chất lượng của một sản phẩm in pigment không chỉ phụ thuộc vào hạt màu. Một hệ in pigment hoàn chỉnh cần có sự phối hợp giữa màu pigment, chất cầm màu (binder), chướng in và các trợ chất phù hợp. Trong đó, pigment tạo màu còn binder đảm nhiệm vai trò tạo màng, giúp cố định các hạt màu trên bề mặt vải sau quá trình sấy và đóng rắn.
Mực in pigment là gì?
Mực in pigment là hệ mực sử dụng các hạt màu pigment không tan để tạo màu trên bề mặt vật liệu dệt. Các hạt pigment được phân tán trong hệ nước và kết hợp với binder, chướng in cùng các chất phụ trợ để tạo thành hồ in có độ nhớt và tính chất phù hợp với công nghệ in.
Khác với thuốc nhuộm reactive, pigment không tạo liên kết hóa học trực tiếp với xơ cellulose. Sau khi in, binder tạo thành một lớp màng polymer giúp giữ các hạt pigment trên bề mặt vải. Vì vậy, độ bền của hình in phụ thuộc rất lớn vào chất lượng binder, tỷ lệ phối trộn, loại vải và điều kiện sấy – đóng rắn.
Đây cũng là lý do không nên đánh đồng màu pigment với thuốc nhuộm. Pigment là chất màu dạng hạt không tan; còn binder là thành phần giúp hệ màu bám và ổn định trên vải.

Hệ mực in pigment TTK gồm những thành phần nào?
Tại TTK, hệ mực pigment được xây dựng từ các nhóm nguyên liệu chính gồm màu pigment hữu cơ, chất cầm màu binder và chướng in, có thể kết hợp thêm các trợ chất tùy theo yêu cầu sản xuất.
Màu pigment hữu cơ
Pigment là thành phần trực tiếp tạo màu cho hình in. Các màu pigment được phân tán với kích thước hạt phù hợp nhằm tạo màu đồng đều và hỗ trợ quá trình in ổn định.
Tùy yêu cầu màu sắc của khách hàng, xưởng in có thể phối các màu pigment khác nhau để tạo ra hệ màu phù hợp với từng thiết kế.
Binder – chất cầm màu
Binder là thành phần đặc biệt quan trọng trong hệ in pigment. Sau quá trình sấy và đóng rắn, binder tạo thành màng polymer bao quanh và giữ các hạt pigment trên bề mặt vải.
Việc lựa chọn binder phải dựa trên chất liệu vải, yêu cầu độ mềm tay, độ bền giặt, độ bền ma sát và phương pháp in. Nếu binder không phù hợp hoặc quá trình đóng rắn không đạt yêu cầu, hình in có thể gặp hiện tượng giảm độ bền, bong hoặc phai màu.
TTK hiện cung cấp nhiều dòng binder phục vụ các nền vải khác nhau như cotton, polyester, T/C và nylon.
Chướng in
Chướng in có nhiệm vụ điều chỉnh độ nhớt và lưu biến của hồ in, giúp hỗn hợp có khả năng in phù hợp, hạn chế chảy loang và hỗ trợ hình in đạt độ sắc nét.
Việc lựa chọn chướng cần căn cứ vào công nghệ in, loại vải và công thức pigment đang sử dụng. Chướng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hồ, khả năng kéo mực và chất lượng hình in.

Mực in pigment TTK có những ưu điểm gì?
1. Có thể in trên nhiều loại xơ sợi
Một trong những ưu điểm lớn nhất của in pigment là không phụ thuộc quá nhiều vào ái lực hóa học giữa thuốc màu và xơ sợi.
Trong khi nhiều hệ thuốc nhuộm được lựa chọn dựa trên bản chất của từng loại xơ, pigment được cố định trên bề mặt thông qua binder. Vì vậy, hệ pigment có thể được ứng dụng trên nhiều loại vải khác nhau.
Hệ pigment của TTK được định hướng sử dụng cho các nền vải như cotton, polyester, T/C và các loại vải pha, đồng thời có các dòng binder chuyên biệt cho những nền vải có đặc tính khác nhau.
Điều này đặc biệt có lợi đối với các xưởng nhận nhiều đơn hàng với chủng loại vải đa dạng.

2. Quy trình in đơn giản hơn so với nhiều phương pháp in thuốc nhuộm
Đây là ưu điểm quan trọng khiến pigment được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dệt may.
Sau khi in pigment, doanh nghiệp không cần thực hiện quy trình hấp cố định màu và giặt wash-off nhiều công đoạn như một số hệ in reactive. Quy trình cơ bản tập trung vào in → sấy/đóng rắn → hoàn tất, tùy theo hệ sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật.
Việc loại bỏ công đoạn giặt sau in giúp rút ngắn quy trình sản xuất, giảm lượng nước sử dụng và hạn chế lượng nước thải phát sinh từ công đoạn wash-off.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng in pigment hoàn toàn không cần nhiệt. Binder vẫn cần được sấy và/hoặc đóng rắn theo điều kiện kỹ thuật của từng hệ để đạt khả năng tạo màng và độ bền mong muốn.

3. Tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất
Quy trình đơn giản giúp doanh nghiệp giảm số lượng công đoạn trong sản xuất. Đây là lợi thế đáng kể đối với các xưởng in cần xử lý nhiều đơn hàng hoặc thường xuyên thay đổi mẫu.
Khi không phải thực hiện các bước hấp, giặt và xử lý sau in phức tạp, doanh nghiệp có thể giảm chi phí liên quan đến nước, năng lượng, nhân công và xử lý nước thải.
Đây là một trong những lý do pigment thường được lựa chọn cho những đơn hàng cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu về màu sắc và hình in.
4. Màu sắc đa dạng, dễ phối màu
Hệ pigment có thể cung cấp nhiều nhóm màu khác nhau, đáp ứng nhu cầu phối màu trong sản xuất dệt may.
Với xưởng in, khả năng phối màu linh hoạt có ý nghĩa quan trọng khi phải xử lý nhiều mẫu thiết kế, logo thương hiệu hoặc đơn hàng có yêu cầu màu riêng.
Tuy nhiên, màu sắc cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào pigment mà còn chịu ảnh hưởng bởi nền vải, nồng độ pigment, binder, chướng, độ dày lớp in và điều kiện sấy. Vì vậy, để đạt màu chuẩn, việc test trên chính loại vải sản xuất thực tế vẫn là bước cần thiết.
5. Phù hợp với nhiều công nghệ in
Hệ pigment có thể được xây dựng cho nhiều phương pháp in khác nhau, trong đó phổ biến là in lụa, in màn và các dây chuyền in công nghiệp.
Với các xưởng in, việc sử dụng hệ pigment phù hợp giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất mà không phải thay đổi toàn bộ hệ thống thiết bị.
TTK cung cấp các dòng chướng và binder phục vụ những nhu cầu in khác nhau, từ xưởng in thủ công đến các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
6. Không cần công đoạn giặt sau in như in reactive
Đây là một ưu điểm cần nhấn mạnh khi so sánh pigment với các hệ thuốc nhuộm sử dụng quy trình cố định màu và wash-off.
Pigment được giữ trên bề mặt vải nhờ binder nên sau khi in và hoàn tất quá trình sấy/đóng rắn, sản phẩm không cần trải qua công đoạn giặt để loại bỏ phần thuốc nhuộm chưa cố định như trong quy trình in reactive.
Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể giảm lượng nước sử dụng và đơn giản hóa hệ thống xử lý sau in.
Các nghiên cứu về pigment printing cũng ghi nhận việc không cần washing-off là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt may.
7. Có lợi thế về độ bền ánh sáng
Pigment nói chung có thể mang lại độ bền ánh sáng tốt, tùy thuộc vào bản chất của từng loại pigment và công thức hệ mực.
Đây là đặc điểm có giá trị đối với những sản phẩm cần duy trì màu sắc trong điều kiện tiếp xúc với ánh sáng trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, không nên khẳng định mọi màu pigment đều có cùng mức độ bền ánh sáng. Độ bền thực tế cần được đánh giá dựa trên loại pigment, nồng độ sử dụng, binder, nền vải và tiêu chuẩn kiểm tra cụ thể.
8. Có thể đáp ứng nhu cầu in trên vải pha
Đối với thị trường dệt may hiện nay, vải pha như T/C và các loại vật liệu có thành phần sợi khác nhau được sử dụng khá phổ biến.
Đây là nhóm vật liệu mà pigment có lợi thế vì cơ chế cố định màu không dựa vào phản ứng hóa học đặc thù giữa thuốc màu và một loại xơ nhất định.
TTK phát triển hệ sản phẩm pigment và binder cho nhiều nền vải, trong đó có cotton, polyester, T/C và nylon, giúp xưởng in có thêm lựa chọn khi xử lý các đơn hàng đa dạng.
Mực in pigment TTK phù hợp với những loại vải nào?
Tùy vào binder và công thức sử dụng, hệ pigment có thể được ứng dụng trên nhiều nền vải.
Vải cotton
Cotton là một trong những nền vải phổ biến trong in pigment. Hệ pigment có thể được sử dụng cho nhiều sản phẩm may mặc, thời trang và hàng tiêu dùng từ cotton.
Vải polyester
Polyester có đặc tính bề mặt khác với cotton và thường yêu cầu lựa chọn binder phù hợp để đảm bảo độ bám. TTK cung cấp các dòng binder được định hướng cho nền polyester.
Vải T/C và vải pha
Đây là nhóm vật liệu phù hợp với ưu điểm về tính linh hoạt của hệ pigment. Việc lựa chọn binder và chướng cần được điều chỉnh theo tỷ lệ thành phần và đặc tính thực tế của vải.
Vải nylon
Nylon có bề mặt và tính chất khác biệt so với cotton, do đó không nên sử dụng một công thức binder giống nhau cho mọi nền vải. TTK có dòng binder chuyên biệt cho nền nylon nhằm đáp ứng yêu cầu bám dính của hệ in.
Mực pigment TTK có ứng dụng gì trong sản xuất?
Hệ mực pigment có thể được sử dụng trong nhiều nhóm sản phẩm dệt may và in vải.
Đối với xưởng in dệt may, pigment phù hợp với các đơn hàng cần in hoa văn, logo, hình ảnh hoặc họa tiết trên nhiều nền vải khác nhau.
Đối với in vải cây, vải cuộn, hệ pigment có thể được ứng dụng trong các dây chuyền in công nghiệp, trong đó yêu cầu quan trọng là độ ổn định của hồ in, khả năng tái lập màu và tính ổn định trong suốt quá trình sản xuất.
Ngoài ra, pigment còn được sử dụng trong in áo, đồng phục, vải thời trang, vải trang trí và nhiều sản phẩm dệt may khác.
So sánh mực in pigment với in reactive
Pigment và reactive không phải hai hệ mực có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng.
Pigment: hạt màu nằm trên bề mặt vải và được binder cố định; phù hợp với nhiều loại xơ, quy trình đơn giản, không cần hấp và giặt wash-off.
Reactive: thuốc nhuộm tạo liên kết hóa học với xơ cellulose sau quá trình cố định; thường cho cảm giác tay mềm và khả năng thể hiện màu đặc trưng của hệ reactive trên các nền cellulose.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp ưu tiên quy trình đơn giản, đa dạng nền vải và tối ưu chi phí sản xuất, pigment là một lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu yêu cầu cao về đặc tính màu và cảm giác tay trên nền cellulose, doanh nghiệp có thể cân nhắc hệ reactive.
Độ bền của mực in pigment phụ thuộc vào yếu tố nào?
Không thể đánh giá độ bền của hình in chỉ dựa vào bản thân pigment.
Độ bền thực tế là kết quả của nhiều yếu tố gồm loại pigment, loại binder, tỷ lệ pigment/binder, loại vải, độ dày lớp in và điều kiện sấy – đóng rắn.
Trong đó, binder giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì nó tạo màng polymer giúp cố định các hạt pigment trên bề mặt vải. Binder không phù hợp hoặc chưa được đóng rắn đầy đủ có thể khiến hình in giảm độ bền giặt và độ bền ma sát.
Do đó, khi thử nghiệm sản phẩm pigment, xưởng in nên đánh giá đồng thời màu sắc, độ bám, độ bền giặt, độ bền ma sát và cảm giác tay thay vì chỉ quan sát màu ngay sau khi in.
Vì sao nên lựa chọn hệ mực in pigment TTK?
Điểm khác biệt của giải pháp pigment không nằm ở một thành phần riêng lẻ mà nằm ở khả năng phối hợp giữa pigment – binder – chướng – trợ chất.
TTK cung cấp hệ sản phẩm phục vụ kỹ thuật in pigment gồm màu pigment hữu cơ, chất cầm màu và nhiều dòng chướng in dành cho các nhu cầu khác nhau. Danh mục hiện có các sản phẩm binder dành cho polyester, nylon và các nền vải khác, cùng các dòng chướng nước, chướng dầu và chướng pha sẵn.
Việc sử dụng hệ nguyên liệu đồng bộ giúp xưởng in dễ kiểm soát công thức hơn, đồng thời có thể điều chỉnh theo từng nền vải, phương pháp in và yêu cầu thành phẩm.
Đặc biệt, với những đơn hàng thực tế, doanh nghiệp nên thực hiện test mẫu trước khi sản xuất đại trà để xác định công thức pigment, binder và chướng phù hợp nhất.
TTK cung cấp mực in pigment cho xưởng in dệt may và in vải cuộn
TTK phát triển giải pháp pigment phục vụ nhiều nhu cầu trong ngành in vải, từ xưởng in dệt may đến in vải cây, vải cuộn.
Khi lựa chọn hệ pigment, TTK có thể hỗ trợ doanh nghiệp xác định sản phẩm phù hợp dựa trên loại vải, công nghệ in, yêu cầu màu sắc và tiêu chuẩn độ bền của thành phẩm.
Mực in pigment TTK có lợi thế ở khả năng ứng dụng trên nhiều loại vải, quy trình in tương đối đơn giản, không cần công đoạn hấp và giặt wash-off như một số hệ thuốc nhuộm, đồng thời có thể giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian, nước và chi phí sản xuất.
Tuy nhiên, để hệ pigment đạt hiệu quả cao, không nên chỉ quan tâm đến màu pigment. Pigment, binder và chướng in phải được lựa chọn đồng bộ, kết hợp với điều kiện in và sấy phù hợp.
Đối với các xưởng in đang tìm kiếm mực in pigment cho dệt may, mực pigment in vải cuộn hoặc hệ pigment cho cotton, polyester, T/C và vải pha, TTK có thể cung cấp giải pháp nguyên liệu phù hợp theo từng nhu cầu sản xuất.














