Trong điều kiện chi phí vật tư có nhiều biến động, việc nắm rõ bảng giá lưới lụa giúp các xưởng in dự toán chi phí chính xác hơn. TTK cung cấp báo giá chi tiết của các dòng lưới lụa thông dụng.
Bảng giá lưới lụa 47T, 50T, 140T mới nhất cho ngành in
| Tên sản phẩm | Chỉ số Mesh (sợi/inch) | Chỉ số T (sợi/cm) | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|---|---|
| Lưới in lụa Mesh 100 – 55W10039T | 100 | 39T | 25.000 |
| Lưới in lụa Mesh 100 – 64W10039T | 100 | 39T | 27.000 |
| Lưới in lụa Mesh 110 – 55W11043T | 110 | 43T | 27.000 |
| Lưới in lụa Mesh 120 – 55W12047T | 120 | 47T | 28.000 |
| Lưới in lụa Mesh 120 – 64W12047T | 120 | 47T | 29.000 |
| Lưới in lụa Mesh 140 – 55W14055T | 140 | 55T | 30.000 |
| Lưới in lụa Mesh 150 – 55W15059T | 150 | 59T | 32.000 |
| Lưới in lụa Mesh 163 – 55W16364T | 163 | 64T | 35.000 |
Lưu ý: Mức giá sẽ phụ thuộc vào khổ cuộn và số lượng cuộn. Bảng giá trên mang tính chất tham khảo cho số lượng lưới lẻ, thợ in lụa hãy liên hệ trực tiếp để có giá chính xác tại thời điểm đặt hàng.
Hỗ trợ tư vấn vật tư và đặt hàng, xin gọi: 0918 428 209 hoặc nhắn tin qua Zalo

Giải thích các thông số kỹ thuật trên lưới lụa
Để sử dụng đúng vật tư, người làm nghề cần phân biệt rõ các đơn vị đo lường được in trên viền cuộn lưới.
Chỉ số Mesh và Chỉ số T
Mesh và T đều là đơn vị đo mật độ sợi đan của lưới in lụa, nhưng sử dụng hệ đo lường khác nhau:
- Mesh: Tính bằng số sợi trên 1 inch chiều dài (1 inch = 2.54 cm).
- T (Thread/cm): Tính bằng số sợi trên 1 cm chiều dài.
Công thức chuyển đổi đơn giản là: Chỉ số T x 2.54 = Chỉ số Mesh. Ví dụ, lưới 47T tương đương với khoảng 120 Mesh.
Thông số đường kính sợi (Ký hiệu W hoặc Micron)
Trong bảng giá lưới lụa 47T, 50T, 140T mới nhất cho ngành in, bạn sẽ thấy các mã như 55W hay 64W. Con số này biểu thị đường kính của từng sợi lưới (tính bằng micron).
Cùng một mật độ sợi (ví dụ Mesh 120 / 47T), lưới có đường kính sợi 55W sẽ có tiết diện lỗ lưới (open area) rộng hơn so với lưới 64W. Lưới sợi mỏng giúp mực xuống dễ hơn, phù hợp cho mực đặc. Ngược lại, lưới sợi dày (64W) mang lại độ bền cơ học cao hơn, chịu được lực căng lớn hơn trên khung.

Ứng dụng thực tế của lưới 47T, 50T và 140T
Lưới lụa 47T (Mesh 120)
Đây là loại lưới có mật độ thưa trung bình, lượng mực đi qua lỗ lưới khá nhiều. Lưới 47T thường được thợ in lụa sử dụng khi in trên chất liệu vải thun cotton hoặc vải nỉ.
Chỉ số này đặc biệt phù hợp với các loại mực có độ đặc cao như mực dẻo, mực nước gốc acrylic, hoặc mực plastisol khi in các mảng màu lớn (solid color). Lớp mực in ra sẽ có độ phủ tốt, che được vân vải sẫm màu.
Lưới lụa 50T (Mesh 125 – 130)
Lưới 50T có mật độ sợi dày hơn một chút so với 47T. Nhờ đó, loại lưới này mang lại độ nét cao hơn, giảm tình trạng răng cưa ở biên chữ hoặc biên hình.
Thợ in lụa ưu tiên sử dụng 50T cho các mẫu thiết kế trên áo thun có đường nét vừa phải, in tram hạt lớn, hoặc in mực gốc dung môi trên túi nilon, vải không dệt. Lượng mực xuống đều, màng mực mỏng hơn so với lưới 47T, giúp bản in nhanh khô.
Lưới lụa 140T (Mesh 355)
Lưới 140T thuộc phân khúc lưới mật độ cao, lỗ lưới rất nhỏ và mịn. Lưới này hạn chế tối đa lượng mực lọt qua, do đó không dùng để in trên vải thông thường.
Ứng dụng chính của lưới 140T là in trên bề mặt phẳng, nhẵn như màng nhựa, kính, giấy mỹ thuật hoặc mạch điện tử. Thợ in lụa thường kết hợp lưới 140T với mực UV hoặc mực dung môi bay hơi nhanh để in các hình tram mịn (halftone), in tem nhãn có font chữ siêu nhỏ.
Để xem thông tin chi tiết của từng loại lưới in lụa, quý khách hàng có thể truy cập tại đây.

Hướng dẫn thợ in lụa chọn lưới theo từng loại mực
| Loại mực in | Chỉ số T đề xuất | Chỉ số Mesh tương đương | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Mực nước (Water-based) | 39T – 47T | 100 – 120 | In áo thun, vải canvas, mảng màu lớn |
| Mực Plastisol | 43T – 55T | 110 – 140 | In hiệu ứng, in chữ nét trên vải áo |
| Mực gốc dung môi (Solvent) | 77T – 120T | 196 – 305 | In bao bì nilon, thùng carton, mica |
| Mực UV | 120T – 140T | 305 – 355 | In tem nhãn decal, mạch điện, in tram mịn |
Đối với mực plastisol có pha kim tuyến (glitter), thợ in lụa cần dùng chỉ số lưới thấp hơn nữa (khoảng 15T – 24T) để hạt kim tuyến có thể lọt qua lỗ lưới mà không làm tắc bản in.

Kỹ thuật căng lưới và bảo quản khung in
Đảm bảo lực căng khung (Tension)
Khung in lụa cần được căng bằng máy hơi chuyên dụng. Lực căng (đo bằng đồng hồ Newton) phải đồng đều ở mọi điểm. Đối với lưới polyester thông thường như 47T, lực căng lý tưởng nằm trong khoảng 15 – 18 Newton.
Nếu lưới quá chùng, khoảng cách nhả lưới (off-contact) kém sẽ làm nhòe hình. Nếu căng quá giới hạn, các sợi lưới 55W có thể bị đứt hoặc làm méo biên dạng hình in trong quá trình chạy dao gạt.
Vệ sinh và tẩy bản in
Lưới lụa có thể tái sử dụng nhiều lần nếu được vệ sinh đúng cách. Sau mỗi ca sản xuất, thợ in lụa cần lau sạch phần mực thừa bằng dung môi tương thích.
Khi cần tẩy bản (thu hồi khung), hãy sử dụng bột tẩy keo chuyên dụng, kết hợp với vòi xịt áp lực cao. Tránh dùng vật cứng cọ xát trực tiếp làm xước sợi lưới, ảnh hưởng đến độ nét của lần chụp bản tiếp theo.
Để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc báo giá sỉ cho từng sản phẩm theo số lượng thực tế, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp.
Hỗ trợ tư vấn vật tư và đặt hàng, xin gọi: 0918 428 209 hoặc nhắn tin qua Zalo để đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đồng hành cùng xưởng in của bạn.












